Khi thực hiện hoạt động đầu tư ra nước ngoài, nhiều nhà đầu tư cho rằng phần lợi nhuận phát sinh tại nước sở tại có thể tiếp tục được giữ lại để phục vụ hoạt động kinh doanh hoặc tái đầu tư mà không cần thực hiện thủ tục tại Việt Nam. Tuy nhiên, pháp luật Việt Nam hiện hành đặt ra cơ chế quản lý chặt chẽ đối với dòng tiền đầu tư ra nước ngoài nhằm bảo đảm tính minh bạch trong hoạt động đầu tư, quản lý ngoại hối và thực hiện nghĩa vụ thuế của nhà đầu tư.

Vậy nhà đầu tư có bắt buộc phải chuyển lợi nhuận về Việt Nam trong mọi trường hợp hay không? Pháp luật cho phép giữ lại lợi nhuận ở nước ngoài trong những trường hợp nào? Thời hạn chuyển lợi nhuận là bao lâu và hậu quả pháp lý nếu không thực hiện đúng quy định ra sao?

1. Nhà đầu tư có bắt buộc phải chuyển lợi nhuận về Việt Nam?

Theo khoản 1 Điều 34 Nghị định 103/2026/NĐ-CP về đầu tư ra ngước ngoài quy định:  trừ trường hợp được phép giữ lại lợi nhuận để tái đầu tư theo Điều 33 Nghị định này, trong thời hạn 12 tháng kể từ ngày được chia lợi nhuận, nhà đầu tư phải chuyển toàn bộ lợi nhuận thu được và các khoản thu nhập khác từ hoạt động đầu tư ở nước ngoài về Việt Nam.

Như vậy, việc chuyển lợi nhuận về nước là nghĩa vụ bắt buộc của nhà đầu tư, không phải quyền lựa chọn. Quy định này nhằm bảo đảm cơ quan quản lý nhà nước có thể theo dõi hiệu quả đầu tư ra nước ngoài, kiểm soát dòng ngoại tệ và bảo đảm việc thực hiện nghĩa vụ tài chính phát sinh.

2. Trường hợp nào được giữ lại lợi nhuận ở nước ngoài?

Điều 33 Nghị định 103/2026/NĐ-CP cho phép nhà đầu tư giữ lại lợi nhuận thu từ đầu tư ở nước ngoài để tái đầu tư trong các trường hợp sau:

  • Tiếp tục góp vốn đầu tư ở nước ngoài trong trường hợp chưa góp đủ vốn theo đăng ký;
  • Tăng vốn đầu tư ra nước ngoài;
  • Thực hiện dự án đầu tư mới ở nước ngoài.

Tuy nhiên, việc giữ lại lợi nhuận không được thực hiện một cách tự do. Nhà đầu tư phải thực hiện thủ tục điều chỉnh Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư ra nước ngoài hoặc thực hiện thủ tục cấp mới Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư ra nước ngoài theo từng trường hợp cụ thể trước khi sử dụng phần lợi nhuận này để tái đầu tư.

3. Thời hạn chuyển lợi nhuận về nước là bao lâu?

Theo khoản 1 Điều 34 Nghị định 103/2026/NĐ-CP, thời hạn chuyển lợi nhuận về Việt Nam là 12 tháng kể từ ngày nhà đầu tư được chia lợi nhuận.

Đáng lưu ý, trường hợp chưa thể chuyển lợi nhuận và các khoản thu nhập khác về Việt Nam trong thời hạn nêu trên, nhà đầu tư phải thông báo trước bằng văn bản cho Bộ Tài chính và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Khi đó, thời hạn chuyển lợi nhuận có thể được gia hạn nhưng tối đa không quá 12 tháng kể từ ngày hết thời hạn ban đầu.

Như vậy, tổng thời gian tối đa để chuyển lợi nhuận về Việt Nam trong trường hợp được chấp thuận kéo dài có thể lên đến 24 tháng kể từ ngày được chia lợi nhuận.

4. Có được sử dụng lợi nhuận để thanh toán nghĩa vụ ở nước ngoài hay không?

Khoản 2 Điều 34 Nghị định 103/2026/NĐ-CP cho phép nhà đầu tư sử dụng phần lợi nhuận được chia để thực hiện giao dịch hoán đổi nghĩa vụ với đối tác đang có hoạt động tại Việt Nam.

Tuy nhiên, giao dịch này phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện về báo cáo với cơ quan nhà nước có thẩm quyền, tuân thủ quy định về quản lý ngoại hối, thực hiện đầy đủ nghĩa vụ thuế và không được sử dụng nhằm mục đích trốn thuế hoặc tránh thuế.

5. Hậu quả pháp lý khi không chuyển lợi nhuận về Việt Nam

Theo khoản 4 Điều 34 Nghị định 103/2026/NĐ-CP, nhà đầu tư có thể bị xử phạt vi phạm hành chính nếu:

  • Hết thời hạn 12 tháng nhưng không chuyển lợi nhuận về nước và không thực hiện thủ tục thông báo gia hạn;
  • Hết thời hạn gia hạn nhưng vẫn không chuyển lợi nhuận về Việt Nam.

Do đó, bên cạnh việc theo dõi hiệu quả hoạt động đầu tư ở nước ngoài, nhà đầu tư cần chủ động quản lý thời hạn chuyển lợi nhuận, thực hiện đầy đủ chế độ báo cáo và thủ tục hành chính liên quan để tránh các rủi ro pháp lý phát sinh.

Kết luận: Theo quy định hiện hành, việc chuyển lợi nhuận từ hoạt động đầu tư ở nước ngoài về Việt Nam là nguyên tắc bắt buộc. Chỉ trong một số trường hợp phục vụ hoạt động tái đầu tư và đáp ứng đầy đủ thủ tục pháp lý, nhà đầu tư mới được phép giữ lại lợi nhuận ở nước ngoài. Việc nắm rõ các quy định này sẽ giúp nhà đầu tư bảo đảm tuân thủ pháp luật về đầu tư, ngoại hối và thuế trong quá trình triển khai dự án đầu tư ra nước ngoài.

Comments

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

WhatsApp chat