Lương tối thiểu vùng 2026: 4 mức mới và 6 việc doanh nghiệp cần kiểm tra

Cập nhật ngày 04/11/2026

Lương tối thiểu vùng 2026 là một trong những nội dung quan trọng mà doanh nghiệp cần cập nhật khi xây dựng thang lương, ký hợp đồng lao động và quản lý bảng lương. Kể từ ngày 01/01/2026, mức lương tối thiểu tháng và giờ được điều chỉnh theo Nghị định 293/2025/NĐ-CP, thay thế các mức áp dụng trong năm 2025.

Đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI), việc cập nhật chính sách này không chỉ liên quan đến mức lương trả cho nhân viên. Các công ty có nhiều nhà máy, chi nhánh hoặc địa điểm hoạt động ở những khu vực khác nhau cần kiểm tra địa bàn áp dụng, hợp đồng, cơ cấu lương và những nghĩa vụ bảo hiểm liên quan.

Bài viết dưới đây của PHAM CONSULT tổng hợp bốn mức lương tối thiểu vùng 2026, cách xác định vùng áp dụng và sáu công việc mà bộ phận nhân sự, kế toán tiền lương nên thực hiện.
Lương tối thiểu vùng 2026 – chuyên viên Payroll kiểm tra bảng lương và 4 mức lương tối thiểu mới tại Việt Nam

1. Căn cứ pháp lý về lương tối thiểu vùng 2026

Ngày 10/11/2025, Chính phủ ban hành Nghị định số 293/2025/NĐ-CP quy định mức lương tối thiểu đối với người lao động làm việc theo hợp đồng lao động.

Theo Điều 5, Nghị định có hiệu lực từ ngày 01/01/2026 và thay thế Nghị định số 74/2024/NĐ-CP. Vì vậy, khi xác định lương tối thiểu vùng 2026, doanh nghiệp cần sử dụng mức lương mới thay vì tiếp tục áp dụng bảng mức lương năm 2025.

Điều 1 và Điều 2 của Nghị định quy định phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng, bao gồm người lao động làm việc theo hợp đồng lao động và người sử dụng lao động theo Bộ luật Lao động.

Nguồn chính thức: Nghị định 293/2025/NĐ-CP trên Cổng văn bản Chính phủ.

2. Bảng lương tối thiểu vùng 2026 mới nhất

Theo khoản 1 Điều 3 Nghị định 293/2025/NĐ-CP, mức lương tối thiểu tháng và giờ được quy định như sau:

Vùng Lương tối thiểu tháng Lương tối thiểu giờ
Vùng I 5.310.000 đồng 25.500 đồng
Vùng II 4.730.000 đồng 22.700 đồng
Vùng III 4.140.000 đồng 20.000 đồng
Vùng IV 3.700.000 đồng 17.800 đồng

Mức lương tối thiểu tháng áp dụng cho người lao động được trả lương theo tháng và hoàn thành định mức lao động hoặc công việc đã thỏa thuận trong điều kiện làm việc bình thường, bảo đảm đủ thời giờ làm việc bình thường trong tháng.

Đối với người lao động trả lương theo giờ, mức lương của công việc hoặc chức danh không được thấp hơn mức tối thiểu giờ tương ứng.

Trường hợp người lao động được trả lương theo tuần, ngày, sản phẩm hoặc khoán, doanh nghiệp cần thực hiện quy đổi và đối chiếu theo nguyên tắc quy định tại Điều 4 Nghị định 293.

Các mức trên là ngưỡng lương tối thiểu, không phải mức lương bắt buộc phải trả giống nhau cho tất cả nhân viên. Doanh nghiệp vẫn có thể thỏa thuận mức lương cao hơn tùy chức danh, năng lực và chính sách đãi ngộ.

3. Cách xác định vùng lương tối thiểu cho doanh nghiệp

Một trong những sai sót thường gặp khi áp dụng lương tối thiểu vùng 2026 là sử dụng địa chỉ trụ sở chính để tính lương cho toàn bộ nhân viên, kể cả nhân viên đang làm việc tại địa bàn khác.

Theo khoản 3 Điều 3 Nghị định 293/2025/NĐ-CP, việc áp dụng địa bàn được xác định theo nơi hoạt động của người sử dụng lao động và các quy định cụ thể đối với đơn vị, chi nhánh, khu công nghiệp hoặc địa bàn có đặc điểm riêng.

Doanh nghiệp có nhiều chi nhánh nên kiểm tra địa điểm hoạt động thực tế của từng đơn vị, đồng thời đối chiếu với Phụ lục danh mục địa bàn ban hành kèm Nghị định.

3.1. Doanh nghiệp có nhiều chi nhánh ở các vùng khác nhau

Ví dụ, một doanh nghiệp FDI có văn phòng tại địa bàn thuộc vùng I và nhà máy tại địa bàn thuộc vùng II.

Trong trường hợp các đơn vị hoạt động tại các vùng khác nhau, việc xác định mức lương tối thiểu phải căn cứ quy định áp dụng cho từng địa bàn, không tự động áp dụng một mức thống nhất chỉ vì cả hai đơn vị cùng thuộc một pháp nhân.

Bộ phận Payroll cần lưu thông tin địa điểm làm việc để kiểm tra mức tối thiểu phù hợp.

3.2. Có phải tất cả địa bàn của TP. Hồ Chí Minh đều thuộc vùng I?

Không nên kết luận như vậy. Nghị định 293/2025/NĐ-CP đã ban hành Phụ lục kèm theo Nghị định, quy định cụ thể Danh mục địa bàn cụ thể theo đơn vị hành chính áp dụng mức lương tối thiểu từ ngày 01/01/2026. Đồng thời, trong Phụ lục cũng xác định rõ các vị trí thuộc các vùng khác nhau trong cùng 1 Thành phố/Tỉnh. 

Doanh nghiệp cần tra đúng xã, phường hoặc địa bàn liên quan trong Phụ lục. Việc chỉ ghi “TP. Hồ Chí Minh” mà không xác định địa điểm cụ thể có thể dẫn đến áp dụng sai vùng.

3.3. Khu công nghiệp nằm trên nhiều địa bàn áp dụng mức lương khác nhau

Theo điểm c khoản 3 Điều 3 Nghị định 293/2025/NĐ-CP, trường hợp người sử dụng lao động hoạt động trong khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao hoặc khu công nghệ số tập trung nằm trên các địa bàn có mức lương tối thiểu khác nhau thì áp dụng mức lương tối thiểu của địa bàn có mức cao nhất.

Ví dụ, một khu công nghiệp có phạm vi hoạt động trải trên hai địa bàn thuộc vùng I và vùng II. Khi thuộc trường hợp được quy định tại điểm c khoản 3 Điều 3, doanh nghiệp hoạt động trong khu công nghiệp đó phải áp dụng mức lương tối thiểu tương ứng vùng I.

Đây là điểm cần đặc biệt chú ý đối với doanh nghiệp sản xuất và doanh nghiệp FDI có nhà máy tại các khu công nghiệp lớn. Bộ phận nhân sự không nên chỉ căn cứ vào địa chỉ hành chính trên giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp mà cần đối chiếu vị trí hoạt động với danh mục địa bàn và quy định áp dụng cho khu công nghiệp.

 

4. Lương tối thiểu tăng có đồng nghĩa mọi nhân viên đều được tăng lương?

Không. Việc điều chỉnh mức lương tối thiểu vùng 2026 không có nghĩa doanh nghiệp bắt buộc tăng cùng một tỷ lệ cho toàn bộ người lao động.

Nếu tiền lương theo công việc hoặc chức danh của người lao động đã cao hơn mức tối thiểu tương ứng, việc có phải điều chỉnh thêm hay không cần được xem xét theo hợp đồng, thỏa ước lao động tập thể và các chính sách đã cam kết.

Ngược lại, nếu mức lương đang thỏa thuận thấp hơn ngưỡng pháp luật mới, doanh nghiệp phải rà soát và điều chỉnh để đáp ứng quy định.

Khoản 4 Điều 5 Nghị định 293 cũng yêu cầu người sử dụng lao động rà soát thỏa thuận trong hợp đồng, thỏa ước và quy chế nội bộ; không được tự ý xóa bỏ hoặc cắt giảm các chế độ tiền lương làm thêm giờ, làm ban đêm và những chế độ khác theo quy định.

4.1. Doanh nghiệp có phải tiếp tục trả lương cao hơn mức tối thiểu cho lao động qua đào tạo?

Theo khoản 4 Điều 5 Nghị định 293/2025/NĐ-CP, những nội dung đã thỏa thuận hoặc cam kết hợp pháp có lợi hơn cho người lao động phải tiếp tục được thực hiện, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác.

Quy định này bao gồm những cam kết về mức lương dành cho công việc hoặc chức danh đòi hỏi qua học tập, đào tạo nghề cao hơn ít nhất 7% so với mức lương tối thiểu; cũng như các mức chênh lệch đã cam kết đối với công việc nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm hoặc đặc biệt nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm.

Tuy nhiên, không nên hiểu rằng Nghị định 293 tự động đặt ra một nghĩa vụ cộng thêm 7% cho mọi lao động đã qua đào tạo trong tất cả trường hợp. Doanh nghiệp cần xem xét hợp đồng lao động, thỏa ước lao động tập thể, quy chế trả lương và những cam kết đang có hiệu lực.

Khi cập nhật lương tối thiểu vùng 2026, bộ phận Payroll cần bảo đảm các quyền lợi hợp pháp đã được thỏa thuận không bị tự ý cắt giảm dưới danh nghĩa điều chỉnh chính sách tiền lương.

 

5. Ví dụ điều chỉnh bảng lương theo mức tối thiểu mới

Giả sử một doanh nghiệp hoạt động tại địa bàn thuộc vùng I có nhân viên làm việc toàn thời gian với mức lương theo công việc là 5.000.000 đồng/tháng.

Từ ngày 01/01/2026, mức lương tối thiểu tháng vùng I là 5.310.000 đồng.

Nếu người lao động thuộc phạm vi áp dụng và không có yếu tố đặc thù khác, mức lương thỏa thuận cần được điều chỉnh để không thấp hơn ngưỡng tối thiểu mới.

Mức chênh lệch là:

5.310.000 – 5.000.000 = 310.000 đồng/tháng.

Tuy nhiên, để xác định chi phí nhân sự thực tế, doanh nghiệp không nên chỉ cộng khoản tăng này vào ngân sách rồi kết luận đã hoàn tất việc cập nhật Payroll.

Cần kiểm tra thêm các khoản đóng bảo hiểm có liên quan, chế độ làm thêm giờ và những nội dung hợp đồng chịu ảnh hưởng bởi việc điều chỉnh.

Ví dụ được xây dựng để minh họa việc đối chiếu mức lương, không phải tình huống thực tế của khách hàng PHAM CONSULT.

5.1. Cách quy đổi lương ngày, lương tuần và lương sản phẩm

Theo khoản 3 Điều 4 Nghị định 293/2025/NĐ-CP, đối với người lao động hưởng lương theo tuần, ngày, sản phẩm hoặc khoán, mức lương sau khi quy đổi theo tháng hoặc theo giờ phải không thấp hơn mức lương tối thiểu tương ứng.

Đối với lương tuần, mức quy đổi theo tháng được xác định bằng tiền lương tuần nhân với 52 tuần và chia cho 12 tháng. Đối với lương ngày, mức quy đổi theo tháng được tính bằng tiền lương ngày nhân với số ngày làm việc bình thường trong tháng.

Trường hợp trả lương theo sản phẩm hoặc khoán, doanh nghiệp cần xác định tiền lương tương ứng với sản phẩm hoặc khối lượng công việc được hoàn thành trong thời giờ làm việc bình thường để đối chiếu với mức tối thiểu.

Ví dụ, một người lao động tại vùng II được trả 220.000 đồng/ngày và có 22 ngày làm việc bình thường trong tháng. Mức lương quy đổi là 4.840.000 đồng/tháng, cao hơn mức tối thiểu tháng vùng II là 4.730.000 đồng.

Tuy nhiên, khi kiểm tra tiền lương thực tế, doanh nghiệp cần sử dụng đúng thời giờ làm việc bình thường, hình thức trả lương và điều kiện hoàn thành công việc theo hợp đồng. Không nên mặc định mọi tháng có cùng số ngày công tiêu chuẩn.

 

6. Sáu việc doanh nghiệp cần kiểm tra khi cập nhật Payroll

6.1. Rà soát địa bàn áp dụng

Xác định chính xác vùng lương tối thiểu theo từng địa điểm hoạt động. Đặc biệt kiểm tra những chi nhánh, nhà máy hoặc văn phòng có địa chỉ khác trụ sở chính.

6.2. Kiểm tra hợp đồng lao động

Đối chiếu tiền lương theo công việc hoặc chức danh với mức tối thiểu tương ứng. Những trường hợp chưa đáp ứng cần có phương án điều chỉnh và hoàn thiện hồ sơ theo quy định.

6.3. Kiểm tra quy chế lương và thỏa ước lao động

Các cam kết về tiền lương, phụ cấp và quyền lợi khác phải được rà soát để tránh tình trạng doanh nghiệp nâng mức lương cơ bản nhưng lại cắt giảm trái quy định những chế độ đang được áp dụng.

6.4. Kiểm tra nghĩa vụ bảo hiểm

Thay đổi mức lương tối thiểu có thể ảnh hưởng đến những giới hạn hoặc căn cứ đóng bảo hiểm tùy loại bảo hiểm và trường hợp cụ thể.

Doanh nghiệp cần phân biệt mức lương tối thiểu vùng với tiền lương làm căn cứ đóng BHXH, BHYT và BHTN. Không nên mặc định các khoản đều được tính theo cùng một mức.

6.5. Cập nhật phần mềm tính lương

Hệ thống Payroll cần có mức tối thiểu áp dụng cho từng nhân viên hoặc địa điểm tương ứng. Khi thay đổi dữ liệu, doanh nghiệp nên kiểm tra một số bảng lương mẫu trước khi triển khai đồng loạt.

6.6. Kiểm tra ngân sách nhân sự

Bộ phận tài chính nên đánh giá tác động tổng thể đến quỹ lương, chi phí người sử dụng lao động và dự toán của các bộ phận.

Điều này giúp doanh nghiệp đáp ứng nghĩa vụ pháp lý đồng thời kiểm soát chi phí vận hành.

7. Những sai lầm cần tránh khi áp dụng lương tối thiểu vùng 2026

Sai lầm đầu tiên là sử dụng mức lương tối thiểu cũ trong khi Nghị định 293 đã có hiệu lực. Việc không cập nhật kịp thời có thể khiến tiền lương thỏa thuận không đáp ứng ngưỡng mới.

Sai lầm thứ hai là xác định vùng chỉ theo tên tỉnh hoặc thành phố mà không đối chiếu Phụ lục địa bàn.

Sai lầm thứ ba là tự động tăng tất cả khoản lương theo cùng một tỷ lệ mà không đánh giá hợp đồng và cấu trúc đãi ngộ, dẫn đến dự toán chi phí thiếu chính xác.

Ngoài ra, doanh nghiệp có thể nhầm lẫn giữa lương tối thiểu, lương đóng bảo hiểm và lương thực nhận. Đây là những khái niệm có liên quan nhưng được xác định theo các căn cứ pháp luật khác nhau.

7.1. Trường hợp địa bàn chuyển sang vùng có mức lương tối thiểu thấp hơn

Theo khoản 5 Điều 5 Nghị định 293/2025/NĐ-CP, trường hợp việc điều chỉnh địa bàn áp dụng khiến mức lương tối thiểu tại Phụ lục của Nghị định thấp hơn mức lương tối thiểu do Chính phủ quy định tại thời điểm ngày 31/12/2025, người sử dụng lao động phải tiếp tục thực hiện mức lương tối thiểu tại thời điểm ngày 31/12/2025 đối với người lao động được tuyển dụng từ ngày này trở về trước, cho đến khi Chính phủ có quy định mới.

Quy định nhằm bảo vệ mức lương tối thiểu đang áp dụng đối với nhóm người lao động hiện hữu khi có sự thay đổi phân loại địa bàn.

Ví dụ, nếu một địa bàn được chuyển sang vùng có mức lương tối thiểu thấp hơn so với mức áp dụng ngày 31/12/2025, doanh nghiệp không được tự động giảm mức lương tối thiểu áp dụng cho người lao động đã được tuyển dụng trước hoặc trong ngày 31/12/2025 chỉ dựa trên bảng phân vùng mới.

Do đó, doanh nghiệp cần kiểm tra đồng thời địa bàn hoạt động, mức tối thiểu tại thời điểm 31/12/2025 và thời điểm tuyển dụng của người lao động. Đối với những đơn vị có số lượng nhân sự lớn, việc phân loại theo ngày tuyển dụng trên phần mềm Payroll sẽ hỗ trợ xác định đúng mức lương cần áp dụng.

Đây cũng là lý do doanh nghiệp không nên chỉ cập nhật một bảng mức lương tối thiểu chung cho toàn bộ nhân viên mà bỏ qua các trường hợp chuyển tiếp theo quy định.

 

8. Câu hỏi thường gặp về lương tối thiểu vùng năm 2026

Lương tối thiểu vùng 2026 có hiệu lực từ khi nào?

Từ ngày 01/01/2026 theo Điều 5 Nghị định 293/2025/NĐ-CP.

Vùng I có mức lương tối thiểu bao nhiêu?

Mức tối thiểu tháng là 5.310.000 đồng và mức tối thiểu giờ là 25.500 đồng.

Doanh nghiệp FDI có phải áp dụng mức lương tối thiểu vùng không?

Có, nếu sử dụng lao động thuộc phạm vi áp dụng của Nghị định. Quy định không miễn trừ chỉ vì doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.

Lương nhân viên đã cao hơn mức tối thiểu thì có phải tăng không?

Không tự động bắt buộc tăng chỉ vì mức tối thiểu thay đổi. Doanh nghiệp vẫn phải xem xét các cam kết hợp đồng, thỏa ước và chính sách liên quan.

Mức lương tối thiểu vùng có phải lương đóng BHXH không?

Không thể đồng nhất hai khái niệm. Tiền lương làm căn cứ đóng BHXH phải được xác định theo pháp luật bảo hiểm xã hội và hồ sơ lao động cụ thể.

9. PHAM CONSULT có thể hỗ trợ doanh nghiệp như thế nào?

Việc điều chỉnh lương tối thiểu vùng năm 2026 không chỉ yêu cầu doanh nghiệp cập nhật mức lương theo quy định mà còn cần rà soát hợp đồng lao động, cơ cấu tiền lương, nghĩa vụ bảo hiểm và hệ thống tính lương. Đối với doanh nghiệp FDI có nhiều chi nhánh hoặc nhà máy tại các địa bàn khác nhau, quá trình này có thể phát sinh những khó khăn trong việc xác định đúng mức lương áp dụng và kiểm soát chi phí nhân sự.

PHAM CONSULT cung cấp dịch vụ quản lý tiền lương (Payroll Services), hỗ trợ doanh nghiệp tổ chức và xử lý công tác tính lương phù hợp với quy định pháp luật Việt Nam.

Tùy theo phạm vi dịch vụ được thỏa thuận, PHAM CONSULT có thể hỗ trợ doanh nghiệp rà soát mức lương đang áp dụng, kiểm tra dữ liệu bảng lương, xác định những khoản cần điều chỉnh khi mức lương tối thiểu thay đổi và hỗ trợ các thủ tục bảo hiểm liên quan.

Bên cạnh đó, việc sử dụng dịch vụ Payroll chuyên nghiệp giúp doanh nghiệp duy trì quy trình tính lương nhất quán, hạn chế sai sót trong xử lý dữ liệu và hỗ trợ bộ phận nhân sự, kế toán tập trung vào các hoạt động quản trị quan trọng.

Nếu doanh nghiệp đang cần cập nhật lương tối thiểu vùng 2026, rà soát hệ thống Payroll hoặc kiểm tra các nghĩa vụ liên quan đến tiền lương và bảo hiểm, PHAM CONSULT có thể đồng hành trong quá trình đánh giá và triển khai các công việc phù hợp.

Tìm hiểu thêm về dịch vụ của chúng tôi:

Dịch vụ quản lý lương – PHAM CONSULT

Dịch vụ liên quan đến thủ tục bảo hiểm xã hội

Liên hệ PHAM CONSULT để trao đổi về nhu cầu quản lý tiền lương của doanh nghiệp.

PHAM CONSULT – Công ty TNHH Tư vấn Phạm & Các Cộng sự

Website: https://phamconsult.com/

Email: info@phamconsult.com

Điện thoại: (028) 3930 2487

Comments

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

WhatsApp chat