Kiểm soát nội bộ: 7 cách giảm sai sót kế toán 2026

Cập nhật ngày 27/10/2026
Kiểm soát nội bộ kế toán năm 2026 – chuyên viên đang kiểm tra chứng từ và báo cáo tài chính tại doanh nghiệp

Trong hoạt động kinh doanh, một hệ thống kế toán đáng tin cậy không chỉ được đánh giá qua việc ghi nhận chính xác các nghiệp vụ kinh tế hay lập báo cáo tài chính đúng thời hạn. Chất lượng thông tin tài chính còn phụ thuộc vào cách doanh nghiệp tổ chức quy trình phê duyệt giao dịch, quản lý chứng từ, phân quyền nhân sự và kiểm tra những sai lệch phát sinh trong quá trình vận hành.

Đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI), yêu cầu này càng đáng chú ý khi bộ phận kế toán thường phải đồng thời đáp ứng quy định pháp luật Việt Nam và cung cấp dữ liệu tài chính cho công ty mẹ ở nước ngoài. Nếu thiếu quy trình phối hợp và đối chiếu rõ ràng, những khác biệt trong hệ thống báo cáo có thể dẫn đến sai sót, chậm trễ hoặc khó khăn khi giải trình số liệu.

Từ năm 2026, kiểm soát nội bộ tiếp tục là một nội dung quan trọng trong tổ chức công tác kế toán, đặc biệt khi Thông tư 99/2025/TT-BTC chính thức được áp dụng đối với các năm tài chính bắt đầu từ ngày 01/01/2026 trở đi.

Vậy doanh nghiệp cần rà soát những nội dung nào để tăng tính minh bạch, hạn chế rủi ro và bảo đảm độ tin cậy của dữ liệu kế toán? Bài viết dưới đây phân tích bảy nhóm hoạt động kiểm soát quan trọng, kèm ví dụ thực tiễn và khung đánh giá dành cho ban quản lý doanh nghiệp.

1. Quy định về kiểm soát nội bộ trong kế toán năm 2026 có gì đáng chú ý?

Ngày 27/10/2025, Bộ Tài chính ban hành Thông tư số 99/2025/TT-BTC hướng dẫn Chế độ kế toán doanh nghiệp.

Theo khoản 1 Điều 31 Thông tư 99/2025/TT-BTC, văn bản có hiệu lực từ ngày 01/01/2026 và áp dụng cho các năm tài chính bắt đầu từ hoặc sau ngày này. Thông tư thay thế Thông tư số 200/2014/TT-BTC và một số văn bản sửa đổi, bổ sung liên quan, đồng thời có các quy định chuyển tiếp cần được xem xét trong từng trường hợp.

Điều đáng lưu ý không chỉ nằm ở hệ thống tài khoản, chứng từ hay phương pháp lập báo cáo tài chính. Thông tư mới còn đặt ra yêu cầu về việc xác định trách nhiệm giữa các bộ phận và cá nhân tham gia xử lý những giao dịch kinh tế của doanh nghiệp.

1.1. Doanh nghiệp có trách nhiệm tổ chức kiểm soát nội bộ như thế nào?

Theo khoản 2 Điều 3 Thông tư 99/2025/TT-BTC, doanh nghiệp có trách nhiệm xây dựng quy chế quản trị nội bộ hoặc tài liệu tương đương và tổ chức kiểm soát nội bộ nhằm phân định rõ quyền, nghĩa vụ, trách nhiệm của các bộ phận và cá nhân có liên quan đến quá trình tạo lập, thực hiện, quản lý và kiểm soát giao dịch kinh tế.

Có thể hiểu, doanh nghiệp cần thiết lập một cơ chế để xác định ai là người đề xuất giao dịch, ai có thẩm quyền phê duyệt, ai chịu trách nhiệm hạch toán và bộ phận nào thực hiện kiểm tra.

Chẳng hạn, đối với một khoản thanh toán cho nhà cung cấp, việc có đầy đủ hóa đơn chưa chắc đã đủ để khẳng định giao dịch được xử lý đúng quy trình. Doanh nghiệp còn cần kiểm tra đơn đặt hàng, tình trạng giao nhận hàng hóa, thẩm quyền phê duyệt và số tiền thực tế đã thanh toán.

Khi những trách nhiệm này không được quy định rõ ràng, một sai sót có thể đi qua nhiều bộ phận mà không được phát hiện kịp thời. Ngược lại, quy trình được thiết kế phù hợp sẽ giúp doanh nghiệp truy xuất nguyên nhân và xác định trách nhiệm khi phát sinh vấn đề.

1.2. Có phải mọi doanh nghiệp đều áp dụng cùng một mô hình?

Không có một mô hình kiểm soát duy nhất phù hợp với mọi tổ chức.

Doanh nghiệp thương mại, sản xuất và cung cấp dịch vụ có những đặc điểm giao dịch khác nhau. Quy mô nhân sự, số lượng chi nhánh, giá trị giao dịch và mức độ sử dụng phần mềm cũng ảnh hưởng trực tiếp đến cách tổ chức hệ thống quản lý tài chính.

Bên cạnh đó, doanh nghiệp cần xác định chế độ kế toán đang áp dụng. Việc Thông tư 99 có hiệu lực không đồng nghĩa mọi đơn vị đều mặc nhiên áp dụng cùng một hệ thống biểu mẫu và phương pháp kế toán. Đặc biệt, doanh nghiệp nhỏ và vừa cần xem xét chế độ kế toán tương ứng và các quy định về việc lựa chọn áp dụng Thông tư 99.

Do đó, mục tiêu của hoạt động kiểm soát nội bộ không phải là xây dựng càng nhiều thủ tục càng tốt, mà là tạo ra cơ chế quản lý đủ chặt chẽ, phù hợp với đặc điểm vận hành và yêu cầu pháp lý của từng doanh nghiệp.

2. Bảy nội dung kiểm soát nội bộ kế toán doanh nghiệp cần rà soát trong năm 2026

Bảy nội dung dưới đây là khung rà soát thực hành được đề xuất cho doanh nghiệp. Đây không phải danh mục bảy nghĩa vụ riêng biệt được quy định bắt buộc trong Thông tư 99.

2.1. Phân định trách nhiệm và thẩm quyền phê duyệt giao dịch

Một hệ thống kế toán hiệu quả cần bắt đầu từ sự phân công trách nhiệm rõ ràng giữa những cá nhân tham gia vào quá trình xử lý giao dịch.

Trong thực tế, cùng một giao dịch có thể liên quan đến phòng mua hàng, bộ phận kho, kế toán, người quản lý và bộ phận thanh toán. Nếu một cá nhân vừa có quyền tạo thông tin nhà cung cấp, thay đổi số tài khoản ngân hàng, phê duyệt hóa đơn và thực hiện chuyển tiền mà không có sự kiểm tra độc lập, doanh nghiệp có thể đối mặt với rủi ro giao dịch không được kiểm soát đầy đủ.

Để hạn chế tình trạng này, doanh nghiệp nên thiết lập quy trình phê duyệt tương ứng với tính chất và giá trị giao dịch. Các khoản chi thông thường có thể áp dụng một cấp phê duyệt, trong khi giao dịch có giá trị lớn hoặc tính chất bất thường cần được rà soát ở cấp quản lý phù hợp.

Đối với doanh nghiệp nhỏ, việc tách biệt hoàn toàn nhiệm vụ giữa nhiều nhân sự có thể không khả thi. Khi đó, ban quản lý có thể sử dụng biện pháp kiểm soát bổ sung, chẳng hạn kiểm tra độc lập các khoản chuyển tiền định kỳ hoặc rà soát những thay đổi về thông tin thanh toán của nhà cung cấp.

Điều quan trọng là doanh nghiệp có thể xác định rõ ai chịu trách nhiệm đối với từng công đoạn, thay vì phụ thuộc vào những thỏa thuận miệng hoặc thói quen làm việc.

Trong quá trình rà soát kiểm soát nội bộ, ban quản lý nên bắt đầu bằng câu hỏi: liệu một giao dịch tài chính quan trọng có thể được thực hiện và ghi nhận mà không trải qua bất kỳ hoạt động kiểm tra độc lập nào hay không?

2.2. Bảo đảm chứng từ kế toán đầy đủ, chính xác và có khả năng truy xuất

Chứng từ kế toán là căn cứ quan trọng để ghi nhận và xác minh những nghiệp vụ kinh tế phát sinh trong doanh nghiệp.

Theo khoản 1 Điều 10 Thông tư 99/2025/TT-BTC, mọi nghiệp vụ kinh tế, tài chính phát sinh liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp phải được lập chứng từ kế toán, đồng thời chứng từ chỉ được lập một lần cho mỗi nghiệp vụ phát sinh.

Ngoài ra, khoản 3 Điều 10 quy định việc phân cấp ký chứng từ phải phù hợp với pháp luật, yêu cầu quản lý và quy chế quản trị nội bộ nhằm bảo đảm kiểm soát tài sản, nguồn vốn và xác định trách nhiệm của những cá nhân có liên quan.

Trên thực tế, kiểm tra chứng từ không đơn thuần là xác định một hóa đơn có tồn tại hay không. Bộ phận kế toán cần đánh giá sự thống nhất giữa nội dung giao dịch, hợp đồng, hồ sơ giao nhận, chứng từ thanh toán và những tài liệu liên quan khác.

Ví dụ, doanh nghiệp nhận được hóa đơn mua nguyên vật liệu nhưng chưa có xác nhận nhập kho tương ứng. Trong tình huống này, việc ghi nhận và xử lý kế toán cần căn cứ vào bản chất giao dịch, thời điểm phát sinh và hồ sơ thực tế, thay vì chỉ dựa vào ngày xuất hóa đơn.

Một quy trình tốt cần cho phép truy xuất từng bút toán đến hồ sơ có liên quan, đồng thời có phương án xử lý những trường hợp chứng từ thiếu thông tin, chưa được phê duyệt hoặc có số liệu không nhất quán.

Đây là nền tảng giúp doanh nghiệp cải thiện chất lượng kiểm soát nội bộ kế toán, đặc biệt khi lượng giao dịch tăng lên hoặc nhiều phòng ban cùng tham gia xử lý thông tin.

2.3. Rà soát hệ thống tài khoản và chính sách kế toán

Hệ thống tài khoản kế toán được sử dụng để phân loại và tổng hợp các nghiệp vụ tài chính. Khi cách phân loại không phản ánh đúng đặc điểm hoạt động kinh doanh, thông tin trên báo cáo có thể trở nên khó hiểu hoặc thiếu nhất quán.

Theo khoản 1 Điều 11 Thông tư 99/2025/TT-BTC, doanh nghiệp áp dụng hệ thống tài khoản tại Phụ lục II của Thông tư để phục vụ công tác ghi sổ kế toán.

Khoản 2 Điều 11 cũng quy định doanh nghiệp có thể sửa đổi, bổ sung một số nội dung của hệ thống tài khoản nhằm phù hợp với đặc điểm hoạt động và yêu cầu quản lý, với điều kiện đáp ứng các nguyên tắc và yêu cầu được quy định.

Điều này đòi hỏi doanh nghiệp phải cân nhắc cả tính phù hợp về quản trị và tính nhất quán trong báo cáo tài chính.

Chẳng hạn, một doanh nghiệp sản xuất có thể cần theo dõi chi tiết nguyên vật liệu, sản phẩm dở dang, chi phí sản xuất và thành phẩm. Trong khi đó, doanh nghiệp tư vấn thường quan tâm nhiều hơn đến chi phí theo hợp đồng hoặc dự án.

Nếu hệ thống tài khoản chưa phù hợp, ban quản lý có thể gặp khó khăn khi xác định chi phí thực tế của từng hoạt động.

Đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, việc đối chiếu hệ thống tài khoản tại Việt Nam với danh mục tài khoản báo cáo của tập đoàn cũng cần được thực hiện nhất quán.

Mọi thay đổi về chính sách kế toán hoặc phương pháp phân loại nên được lập thành tài liệu, nêu rõ lý do, người phê duyệt và ảnh hưởng đến số liệu báo cáo. Đây là cơ sở để doanh nghiệp giải trình khi có sự khác biệt giữa các kỳ kế toán.

2.4. Thực hiện đối chiếu số dư và xử lý chênh lệch định kỳ

Một báo cáo tài chính có thể thể hiện số liệu tổng hợp hợp lý nhưng vẫn tồn tại sai lệch ở từng khoản mục.

Ví dụ, số dư công nợ phải thu trên sổ kế toán có thể khác với số tiền khách hàng xác nhận; số dư tiền gửi ngân hàng có thể chưa phản ánh một khoản phí đã phát sinh; hoặc lượng hàng tồn kho theo phần mềm có thể không khớp với kết quả kiểm kê thực tế.

Theo khoản 2 Điều 13 Thông tư 99/2025/TT-BTC, doanh nghiệp phải căn cứ vào chứng từ kế toán để ghi sổ. Thông tin ghi nhận phải kịp thời, rõ ràng, đầy đủ, chính xác và trung thực theo chứng từ.

Trong thực tiễn quản trị, đối chiếu định kỳ là một phương pháp giúp kiểm tra mức độ thống nhất giữa dữ liệu kế toán và các nguồn thông tin liên quan.

Khi xuất hiện chênh lệch, doanh nghiệp cần tìm hiểu nguyên nhân trước khi thực hiện điều chỉnh. Chênh lệch có thể bắt nguồn từ việc ghi nhận sai kỳ, thiếu chứng từ, thanh toán chưa được cập nhật hoặc sự khác biệt về thời điểm xử lý dữ liệu giữa các hệ thống.

Không nên thực hiện bút toán chỉ nhằm làm cho hai số dư bằng nhau nếu chưa xác định được cơ sở nghiệp vụ.

Một hệ thống kiểm soát nội bộ hiệu quả còn phải quy định người chịu trách nhiệm xử lý chênh lệch và thời hạn hoàn thành việc giải trình. Những khoản chênh lệch chưa được xử lý qua nhiều kỳ có thể ảnh hưởng đến chất lượng thông tin tài chính trong tương lai.

2.5. Kiểm soát quyền truy cập và tính toàn vẹn của dữ liệu phần mềm kế toán

Chuyển đổi số giúp doanh nghiệp xử lý khối lượng dữ liệu lớn hơn, giảm một số thao tác thủ công và đẩy nhanh quá trình lập báo cáo. Tuy nhiên, việc sử dụng phần mềm kế toán không đồng nghĩa hệ thống dữ liệu luôn chính xác hoặc an toàn.

Khoản 1 Điều 28 Thông tư 99/2025/TT-BTC đề cập đến những yêu cầu chuyên môn đối với phần mềm kế toán được doanh nghiệp lựa chọn sử dụng. Các yêu cầu bao gồm tính phù hợp với quy định pháp luật, độ chính xác của dữ liệu, khả năng lưu lại dấu vết khi sửa chữa thông tin, cũng như bảo mật và an toàn dữ liệu.

Khoản 2 Điều 28 đồng thời quy định trách nhiệm liên quan đến tính chính xác, trung thực của thông tin và dữ liệu được cung cấp từ phần mềm kế toán.

Trong hoạt động thực tế, doanh nghiệp nên rà soát hệ thống phân quyền theo chức năng công việc. Nhân viên phụ trách nhập liệu hóa đơn không nhất thiết phải có quyền thay đổi dữ liệu đã khóa sổ hoặc điều chỉnh những thiết lập quan trọng của hệ thống.

Ban quản lý cũng cần xác định liệu tài khoản của nhân viên đã nghỉ việc có còn hoạt động hay không, những thay đổi dữ liệu có được lưu nhật ký và việc sao lưu có đủ để khôi phục thông tin khi phát sinh sự cố hay không.

Đối với doanh nghiệp sử dụng nhiều hệ thống phần mềm như bán hàng, kho, nhân sự và kế toán, hoạt động kiểm soát nội bộ cần bao gồm việc kiểm tra quá trình đồng bộ thông tin giữa các bộ phận.

Doanh nghiệp có thể tìm hiểu chi tiết hơn trong bài viết của PHAM CONSULT về quy định sử dụng phần mềm kế toán năm 2026 và trách nhiệm đối với tính chính xác của số liệu.

2.6. Đối chiếu dữ liệu kế toán tại Việt Nam với báo cáo của công ty mẹ

Đối với doanh nghiệp FDI, một trong những thách thức phổ biến là bảo đảm dữ liệu kế toán tại Việt Nam có thể được sử dụng hiệu quả cho mục đích báo cáo tập đoàn.

Công ty mẹ ở nước ngoài có thể yêu cầu báo cáo theo Chuẩn mực Báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) hoặc chính sách kế toán riêng của tập đoàn. Trong khi đó, đơn vị tại Việt Nam vẫn cần đáp ứng nghĩa vụ kế toán theo chế độ áp dụng cho mình.

Sự khác biệt giữa hai hệ thống có thể nằm ở cách phân loại tài khoản, phương pháp trình bày, kỳ báo cáo hoặc đơn vị tiền tệ.

Doanh nghiệp nên xây dựng quy trình đối chiếu giữa số liệu trên sổ kế toán tại Việt Nam và những bút toán điều chỉnh phục vụ báo cáo tập đoàn. Mỗi khoản điều chỉnh cần có tài liệu giải thích và được người có thẩm quyền kiểm tra.

Ví dụ, khi báo cáo cho công ty mẹ bằng ngoại tệ, doanh nghiệp cần phân biệt việc chuyển đổi số liệu phục vụ quản trị với việc lựa chọn hoặc thay đổi đơn vị tiền tệ trong kế toán theo quy định pháp luật Việt Nam.

Đối với trường hợp thay đổi đơn vị tiền tệ kế toán, doanh nghiệp có thể tham khảo bài viết Nguyên tắc lập báo cáo tài chính khi thay đổi đơn vị tiền tệ trong kế toán theo Thông tư 99/2025/TT-BTC của PHAM CONSULT.

Quy trình đối chiếu được tổ chức tốt không nhằm loại bỏ mọi khác biệt giữa báo cáo Việt Nam và báo cáo tập đoàn, mà giúp giải thích rõ nguyên nhân, cơ sở xử lý và ảnh hưởng của các khoản điều chỉnh.

2.7. Thiết lập quy trình khóa sổ và lập báo cáo tài chính

Khóa sổ kế toán là giai đoạn quan trọng để doanh nghiệp hoàn thiện và kiểm tra dữ liệu trước khi lập báo cáo tài chính.

Theo khoản 3 Điều 13 Thông tư 99/2025/TT-BTC, doanh nghiệp phải khóa sổ kế toán tại thời điểm kết thúc kỳ kế toán để lập báo cáo tài chính và trong những trường hợp khác theo quy định pháp luật.

Bên cạnh đó, Điều 25 Thông tư 99 quy định doanh nghiệp phải nộp báo cáo tài chính năm cho cơ quan có thẩm quyền chậm nhất là 90 ngày kể từ ngày kết thúc kỳ kế toán năm. Những doanh nghiệp thuộc trường hợp có yêu cầu báo cáo khác theo pháp luật liên quan cần thực hiện theo quy định tương ứng.

Tuy nhiên, tuân thủ thời hạn không phải tiêu chí duy nhất thể hiện chất lượng của công tác kế toán. Nếu dữ liệu chưa được đối chiếu hoặc các bút toán điều chỉnh thiếu căn cứ, báo cáo hoàn thành đúng hạn vẫn có thể chứa những thông tin cần được xem xét lại.

Một quy trình khóa sổ phù hợp cần xác định thời hạn tiếp nhận chứng từ, thời điểm hoàn tất ghi nhận nghiệp vụ, trách nhiệm đối chiếu từng tài khoản và cấp quản lý phê duyệt số liệu cuối cùng.

Khi doanh nghiệp có nhiều phòng ban, lịch khóa sổ càng cần được thống nhất. Việc bộ phận kho chậm cung cấp dữ liệu kiểm kê hoặc phòng nhân sự chưa hoàn tất thông tin tiền lương có thể ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ của bộ phận kế toán.

Do đó, công tác kiểm soát nội bộ trong giai đoạn khóa sổ nên được triển khai thường xuyên theo tháng hoặc quý, thay vì chỉ tập trung kiểm tra vào thời điểm lập báo cáo tài chính năm.

3. Bảng kiểm tra kiểm soát nội bộ kế toán dành cho doanh nghiệp

Để hỗ trợ ban quản lý đánh giá quy trình hiện có, doanh nghiệp có thể sử dụng bảng kiểm tra dưới đây làm tài liệu tham khảo.

Nội dung Câu hỏi cần rà soát Hồ sơ minh chứng
Phê duyệt giao dịch Trách nhiệm và thẩm quyền đã được phân định rõ chưa? Quy chế phê duyệt, hồ sơ giao dịch
Chứng từ kế toán Các nghiệp vụ trọng yếu có đầy đủ chứng từ phù hợp không? Hóa đơn, hợp đồng, chứng từ giao nhận
Hệ thống tài khoản Cách phân loại và chính sách kế toán có nhất quán không? Hệ thống tài khoản, chính sách kế toán
Đối chiếu số dư Chênh lệch có được phát hiện, giải trình và xử lý không? Biên bản đối chiếu, bảng giải trình
Phần mềm kế toán Quyền truy cập và thay đổi dữ liệu có được kiểm soát không? Danh sách phân quyền, nhật ký hệ thống
Báo cáo tập đoàn Các khoản điều chỉnh giữa báo cáo Việt Nam và tập đoàn có căn cứ không? Bảng đối chiếu, bút toán điều chỉnh
Khóa sổ tài chính Có lịch khóa sổ và người chịu trách nhiệm phê duyệt không? Lịch khóa sổ, báo cáo rà soát

Bảng trên là khung đánh giá quản trị được đề xuất, không phải biểu mẫu kiểm soát nội bộ bắt buộc do Bộ Tài chính ban hành.

Mức độ áp dụng cần được điều chỉnh theo quy mô và tính chất hoạt động. Một doanh nghiệp nhỏ có thể triển khai quy trình kiểm tra tương đối đơn giản, trong khi doanh nghiệp sản xuất hoặc tập đoàn có nhiều đơn vị thành viên cần cơ chế đối chiếu và giám sát chi tiết hơn.

4. Ví dụ: Phát hiện sai lệch trước khi khóa sổ cuối tháng

Giả sử một doanh nghiệp thương mại có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam nhập hàng hóa từ nhà cung cấp trong nước và định kỳ gửi báo cáo tài chính cho công ty mẹ.

Trong quá trình đối chiếu cuối tháng, bộ phận kế toán phát hiện một hóa đơn mua hàng đã được ghi nhận nhưng hệ thống quản lý kho chưa thể hiện phiếu nhập hàng tương ứng.

Nếu chỉ dựa vào hóa đơn, doanh nghiệp có thể bỏ qua sự không thống nhất này và chuyển tiếp dữ liệu sang kỳ báo cáo tiếp theo.

Tuy nhiên, khi có cơ chế kiểm soát nội bộ phù hợp, bộ phận kế toán sẽ tiến hành đối chiếu đơn đặt hàng, chứng từ giao nhận và dữ liệu kho để xác định nguyên nhân thực tế.

Có thể hàng hóa đã được giao nhưng chưa cập nhật hệ thống, chứng từ liên quan đến một đợt giao hàng khác hoặc nghiệp vụ đã được ghi nhận không đúng thời điểm.

Sau khi xác định bản chất giao dịch, doanh nghiệp mới đánh giá phương án xử lý kế toán phù hợp. Kết quả kiểm tra cần được lưu lại và chuyển cho người có trách nhiệm rà soát trước khi khóa sổ.

Tình huống này cho thấy hoạt động kiểm tra chứng từ, đối chiếu số liệu và phê duyệt không tồn tại độc lập. Các quy trình chỉ phát huy hiệu quả khi được liên kết thành một hệ thống quản lý thống nhất.

5. Doanh nghiệp nên bắt đầu cải thiện hệ thống kiểm soát từ đâu?

Việc hoàn thiện kiểm soát nội bộ không nhất thiết phải bắt đầu bằng một dự án tái cấu trúc lớn. Trong nhiều trường hợp, doanh nghiệp có thể cải thiện đáng kể chất lượng dữ liệu thông qua việc rà soát những quy trình hiện tại và xử lý các điểm yếu đã được nhận diện.

Trước hết, ban quản lý cần xác định những hoạt động có mức độ ảnh hưởng lớn đến tình hình tài chính. Đó có thể là quy trình thanh toán nhà cung cấp, ghi nhận doanh thu, quản lý hàng tồn kho hoặc tổng hợp báo cáo cho công ty mẹ.

Tiếp theo, doanh nghiệp nên kiểm tra mức độ rõ ràng của trách nhiệm giữa các bộ phận. Những công việc có thể phát sinh sai sót nhưng chưa có người kiểm tra độc lập cần được ưu tiên xem xét.

Sau khi xác định các nội dung cần điều chỉnh, doanh nghiệp có thể cập nhật quy chế quản lý, chuẩn hóa phương pháp lưu trữ chứng từ, phân quyền phần mềm hoặc thiết lập lịch đối chiếu định kỳ.

Một vấn đề quan trọng khác là theo dõi hiệu quả thực hiện sau khi áp dụng. Quy trình dù được xây dựng đầy đủ trên văn bản vẫn có thể không đạt hiệu quả nếu nhân viên chưa hiểu rõ trách nhiệm hoặc ban quản lý không giám sát việc thực hiện.

Đối với doanh nghiệp có nguồn lực kế toán hạn chế, việc tìm kiếm hỗ trợ chuyên môn có thể được cân nhắc nhằm đánh giá hiện trạng, hoàn thiện quy trình hoặc xử lý những vấn đề kế toán phức tạp.

6. Câu hỏi thường gặp về kiểm soát nội bộ kế toán năm 2026

6.1. Thông tư 99 có bắt buộc doanh nghiệp thực hiện đúng 7 nội dung kiểm soát này không?

Không. Khoản 2 Điều 3 Thông tư 99/2025/TT-BTC quy định trách nhiệm xây dựng quy chế quản trị và tổ chức kiểm soát nội bộ, nhưng không đưa ra một danh mục bắt buộc gồm đúng bảy nội dung như trong bài viết.

Bảy nội dung trên được đề xuất nhằm hỗ trợ doanh nghiệp đánh giá và cải thiện hoạt động kế toán.

6.2. Doanh nghiệp nhỏ có cần xây dựng quy trình kiểm soát nội bộ không?

Doanh nghiệp cần xác định những nghĩa vụ áp dụng theo chế độ kế toán và quy định pháp luật liên quan. Xét về quản trị, ngay cả doanh nghiệp nhỏ cũng nên có quy trình cơ bản về phê duyệt thanh toán, kiểm tra chứng từ và bảo vệ dữ liệu.

Cơ chế được thiết kế cần phù hợp với nguồn lực và mức độ phức tạp của hoạt động kinh doanh.

6.3. Sử dụng phần mềm kế toán có thay thế được kiểm soát nội bộ không?

Không. Phần mềm hỗ trợ xử lý và lưu trữ dữ liệu nhưng không thể tự động bảo đảm mọi giao dịch đều có căn cứ phù hợp hoặc đã được phê duyệt đúng thẩm quyền.

Doanh nghiệp vẫn cần quy định trách nhiệm, kiểm tra chứng từ, phân quyền truy cập và giám sát việc sử dụng hệ thống.

6.4. Doanh nghiệp FDI có thể lập báo cáo theo IFRS cho công ty mẹ không?

Công ty mẹ có thể yêu cầu thông tin tài chính theo IFRS hoặc những chính sách báo cáo của tập đoàn.

Tuy nhiên, việc lập báo cáo phục vụ tập đoàn không tự động thay thế nghĩa vụ kế toán và báo cáo theo quy định tại Việt Nam. Doanh nghiệp cần xác định chế độ áp dụng và có quy trình đối chiếu những khác biệt liên quan.

6.5. Bao lâu doanh nghiệp nên rà soát hoạt động kiểm soát nội bộ?

Tần suất rà soát phụ thuộc vào tính chất từng hoạt động và mức độ rủi ro.

Một số giao dịch cần được kiểm tra ngay khi phát sinh, trong khi việc đối chiếu số dư hoặc rà soát quyền truy cập phần mềm có thể được thực hiện định kỳ.

Doanh nghiệp nên xác định lịch kiểm tra phù hợp với quy mô giao dịch, chu kỳ báo cáo và yêu cầu quản lý.

6.6. Khi nào doanh nghiệp nên tìm đến đơn vị tư vấn kế toán chuyên nghiệp?

Doanh nghiệp có thể cân nhắc sử dụng dịch vụ tư vấn khi thường xuyên gặp tình trạng chênh lệch số liệu, trách nhiệm hạch toán chưa rõ ràng, hệ thống báo cáo thiếu nhất quán hoặc phát sinh khó khăn khi áp dụng chế độ kế toán mới.

Việc đánh giá từ góc nhìn chuyên môn có thể giúp doanh nghiệp xác định nội dung cần cải thiện và xây dựng phương án phù hợp với điều kiện thực tế.

7. PHAM CONSULT hỗ trợ doanh nghiệp hoàn thiện công tác kế toán và kiểm soát nội bộ như thế nào?

Trong môi trường kinh doanh ngày càng chú trọng tính minh bạch và chất lượng thông tin tài chính, tổ chức công tác kế toán hiệu quả là một phần quan trọng của quản trị doanh nghiệp.

Một hệ thống kiểm soát được xây dựng phù hợp có thể hỗ trợ doanh nghiệp hạn chế sai sót, nâng cao khả năng truy xuất dữ liệu và cải thiện chất lượng báo cáo phục vụ cả yêu cầu pháp lý lẫn hoạt động điều hành.

Công ty TNHH Tư vấn Phạm & Các Cộng sự (PHAM CONSULT) cung cấp các dịch vụ kế toán và tư vấn doanh nghiệp, bao gồm hỗ trợ doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài hoạt động tại Việt Nam.

Tùy theo phạm vi dịch vụ được thỏa thuận, PHAM CONSULT hỗ trợ lập và soát xét báo cáo tài chính, thiết kế và triển khai hệ thống kế toán, tư vấn quy trình hạch toán và kiểm soát nội bộ, cung cấp dịch vụ ghi sổ kế toán và hỗ trợ tổ chức bộ máy kế toán phù hợp với nhu cầu doanh nghiệp.

Để tìm hiểu thêm về phạm vi hỗ trợ chuyên môn, Quý doanh nghiệp có thể tham khảo Dịch vụ kế toán của PHAM CONSULT.

Nếu doanh nghiệp đang rà soát hệ thống kế toán, gặp khó khăn trong công tác đối chiếu số liệu hoặc cần tư vấn hoàn thiện quy trình quản lý tài chính, vui lòng liên hệ PHAM CONSULT để trao đổi cụ thể về nhu cầu và phương án hỗ trợ phù hợp.

PHAM CONSULT – Công ty TNHH Tư vấn Phạm & Các Cộng sự

Website: https://phamconsult.com/

Email: info@phamconsult.com

Điện thoại văn phòng TP. Hồ Chí Minh: (84-28) 3930 2487

Lưu ý: Bài viết cung cấp thông tin chung về tổ chức công tác kế toán và kiểm soát nội bộ tại Việt Nam. Những nội dung rà soát được đề xuất không thay thế quy định pháp luật áp dụng hoặc ý kiến tư vấn chuyên môn dựa trên điều kiện thực tế của từng doanh nghiệp.

Comments

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

WhatsApp chat